越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngủ gật” (1)
ngủ gật

英语
动doze
Tôi ngủ gật trong lớp.
I doze off in class.
相关词“ngủ gật” (0)
未找到相关词。
短语“ngủ gật” (1)
Tôi ngủ gật trong lớp.
I doze off in class.
